Mũi khoan DTH áp suất khí cao 8-10 inch

Mô tả ngắn gọn:

CáiMũi khoan Kaishan dthNó chủ yếu được sử dụng trong thăm dò địa chất, khai thác than, thủy lợi và thủy điện, đường cao tốc, đường sắt, cầu, xây dựng, v.v.

Đặc điểm của mũi khoan DTH áp suất khí cao


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

CáiMũi khoan Kaishan dthNó chủ yếu được sử dụng trong thăm dò địa chất, khai thác than, thủy lợi và thủy điện, đường cao tốc, đường sắt, cầu, xây dựng, v.v.

Đặc điểm của mũi khoan DTH áp suất khí cao

1. Năm kiểu thiết kế mũi khoan DTH cơ bản: Mặt phẳng, Lồi, Tốc độ, Lõm. Tất cả các hình dạng phù hợp với mọi loại đá cứng, mềm hoặc mài mòn.
2. Cung cấp năng lượng tối đa cho mũi khoan DTH, tốc độ khoan nhanh và tiêu thụ khí thấp nhờ cấu trúc bên trong của búa khoan DTH dòng HD được thiết kế theo lý thuyết khoan đá mới nhất.
3. Mũi khoan DTH hoạt động trơn tru và có tuổi thọ cao nhờ vật liệu thép hợp kim chất lượng cao và công nghệ gia công tiên tiến.
4. Tỷ lệ lỗi thấp và dễ bảo trì nhờ cấu trúc bên trong đơn giản, đáng tin cậy và dễ lắp ráp, tháo rời của mũi khoan DTH.
5. Dễ dàng tháo mũi khoan DTH ra khỏi búa nhờ ren đa đầu nối giữa mâm cặp và xi lanh của búa.

Áp suất không khí cao DTH Bit2
Mũi khoan DTH áp suất cao 8 inch
Mũi khoan Đường kính đầu khoan (mm) Số khóa Spline Nút đo Nút phía trước Cân nặng Mã số linh kiện
 1 203 2 10XΦ18 10XΦ16 40 HD85-203
216 2 10XΦ18 12XΦ16 49 HD85-216
241 2 12XΦ18 18XΦ16 64 HD85-241
254 3 12XΦ18 21XΦ16 71 HD85-254
305 4 12XΦ18 29XΦ16 95 HD85-305
 2 203 2 10XΦ18 10XΦ16 37 SD8-203
216 2 10XΦ18 12XΦ16 48 SD8-216
241 2 12XΦ18 18XΦ16 63 SD8-241
254 3 12XΦ18 21XΦ16 70 SD8-254
305 4 12XΦ18 29XΦ16 94 SD8-305
 3 203 2 10XΦ18 10XΦ16 35 QL80-203
216 2 10XΦ18 12XΦ16 49 QL80-216
241 2 12XΦ18 18XΦ16 64 QL80-241
254 3 12XΦ18 21XΦ16 71 QL80-254
305 4 12XΦ18 29XΦ16 95 QL80-305
 4 203 2 10XΦ18 10XΦ16 35 HM8-203
216 2 10XΦ18 12XΦ16 40 HM8-216
241 2 12XΦ18 18XΦ16 54 HM8-241
254 3 12XΦ18 21XΦ16 57 HM8-254
305 4 12XΦ18 29XΦ16 77 HM8-305
Mũi khoan DTH áp suất cao 10 inch
Mũi khoan Đường kính đầu khoan (mm) Số khóa Spline Nút đo Nút phía trước Cân nặng Mã số linh kiện
 5 254 3 12XΦ18 20XΦ16 108 SD10-254
305 4 12XΦ18 36XΦ16 125 SD10-305
311 4 12XΦ18 36XΦ16 130 SD10-311
318 4 12XΦ18 38XΦ16 142 SD10-318
330 4 16XΦ18 42XΦ16 155 SD10-330
 6 254 3 12XΦ18 20XΦ16 90 Numa100-254
305 4 12XΦ18 36XΦ16 102 Numa100-305
311 4 12XΦ18 36XΦ16 104 Numa100-311
318 4 12XΦ18 38XΦ16 106 Numa100-318
330 4 14XΦ18 42XΦ16 112 Numa100-330

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.